So sánh tổng quan
Đồng hồ vạn năng số SANWA CD772 và KYORITSU 1009 đều là những công cụ đo lường điện tử chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp. Việc lựa chọn giữa hai sản phẩm này phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người sử dụng, bao gồm độ chính xác, phạm vi đo, và các tính năng bổ sung.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | SANWA CD772 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 400m/4/40/400/1000V/0.5% | 400mV/4/40/400/600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 4/40/400/1000V/1.2% | 400mV/4/40/400/600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A/1.4% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A/1.8% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ/1.2% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ, ±1.0%rdg±4dgt |
| Điện dung | 50n/500n/5µ/50µ/100µF/5% | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | 5/50/500/5k/50k/100kHz/0.3% | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Nhiệt độ | -20 ~ 300°C | Không có |
| Kích thước | 166x82x44mm | 155x75x33mm |
| Cân nặng | 360g | 260g |
Phân tích ưu nhược điểm
SANWA CD772
- Ưu điểm: Đo True RMS, thiết kế nhỏ gọn, màn hình LCD lớn có đèn nền, chức năng tự động tắt sau 30 phút.
- Nhược điểm: Giá có thể cao hơn, không có chức năng đo tần số cao như KYORITSU 1009.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, nhiều chức năng đo lường, giá cả phải chăng hơn.
- Nhược điểm: Không có chức năng đo nhiệt độ, không có True RMS.
Khuyến nghị sử dụng
SANWA CD772: Phù hợp cho các kỹ sư cần đo True RMS và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các ứng dụng đo lường cơ bản, đặc biệt khi cần độ chính xác cao và chi phí thấp.





