So sánh tổng quan
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật điện và điện tử. SEW ST-505 N và KYORITSU 1009 đều là những sản phẩm đáng chú ý trong danh mục này. Việc so sánh hai sản phẩm này giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | SEW ST-505 N | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC Voltage (DCV) | 0.25 / 1 / 2.5 / 10 / 50 / 250 / 1000V | 400mV/4/40/400/600V |
| AC Voltage (ACV) | 2.5 / 10 / 50 / 250 / 1000V | 400mV/4/40/400/600V |
| DC Current (DCA) | 25uA/1mA/25mA/500mA, 10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| AC Current (ACA) | 10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Resistance (Ω) | 0.2 to 20MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Kích thước | 160(L) × 100(W) × 45(D)mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Khối lượng | 380g | 260g |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 61010-1 CAT III 600V | Không có thông tin |
Phân tích ưu nhược điểm
SEW ST-505 N
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, độ nhạy tốt, tiêu chuẩn an toàn cao.
- Nhược điểm: Kích thước và trọng lượng lớn hơn, ít tính năng đo lường hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Nhiều tính năng đo lường, chỉ thị số, kích thước nhỏ gọn.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn trong một số dải đo, không có thông tin tiêu chuẩn an toàn.
Ứng dụng điển hình
SEW ST-505 N
Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, như trong các phòng thí nghiệm và công trình công nghiệp.
KYORITSU 1009
Thích hợp cho các ứng dụng đa dạng, từ kiểm tra điện gia dụng đến các dự án DIY, nhờ vào tính năng đo lường phong phú và kích thước nhỏ gọn.





