So sánh kỹ thuật
| Thông số | SEW SEW 189 DM | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Điện áp DC | 400mV - 1000V, ±0.5%rdg+3dgt | 400mV - 600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| Điện áp AC | 400mV - 750V, ±1%rdg+5dgt | 400mV - 600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| Dòng điện DC | 400μA - 400mA, ±1%rdg+6dgt | 400μA - 10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| Dòng điện AC | 400μA - 400mA, ±1%rdg+6dgt | 400μA - 10A, ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 400Ω - 40MΩ, ±1.2%rdg+3dgt | 400Ω - 40MΩ, ±1.0%rdg±4dgt |
| Tụ điện | 4nF - 4mF, ±3.0%rdg+10dgt | 40nF - 100µF |
| Tần số | 4kHz - 100kHz, ±0.5%rdg+2dgt | 5.12Hz - 10MHz |
| Kích thước | 165mm x 82mm x 45mm | 155mm x 75mm x 33mm |
| Khối lượng | 246g | 260g |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 61010-1 CAT III 600V | EN 61010-1 CAT III 600V |
Phân tích ưu nhược điểm
SEW SEW 189 DM
- Ưu điểm: Độ chính xác cao trong đo tần số và tụ điện; thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Khả năng đo dòng điện giới hạn ở 400mA.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Khả năng đo dòng điện cao hơn đến 10A; đa dạng chức năng đo.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn trong một số dải đo so với SEW SEW 189 DM.
Ứng dụng điển hình
SEW SEW 189 DM: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong đo tần số và tụ điện, như trong các phòng thí nghiệm và nghiên cứu.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và bảo trì, nơi cần đo dòng điện cao và đa dạng chức năng đo.





