So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | HIOKI DT4281 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg ±2 dgt | 400mV/4/40/400/600V /±0.6%rdg±4dgt |
| ACV (True RMS) | 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg ±25 dgt | 400mV/4/40/400/600V /±1.6%rdg±4dgt |
| Điện trở (Ω) | 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ /±1.0%rdg±4dgt |
| DCA | 600.00 μA đến 600.00 mA /±0.05 % rdg. ±5 dgt | 400/4000µA/40/400mA/4/10A /±2.0%rdg±4dgt |
| ACA (True RMS) | 600.00 μA đến 600.00 mA /±0.6 % rdg. ±5 dgt | 400/4000µA/40/400mA/4/10A /±2.6%rdg±4dgt |
| Tần số (Hz) | 0.5 Hz đến 500.00 kHz /±0.02 % rdg. ±3 dgt | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Nhiệt độ (°C) | -40.0 °C to 800.0 °C (optional) | Không có |
| Nguồn | 4 pin LR6 (AA) alkaline | R6P (1.5V x 2) |
| Kích thước | 93 mm W × 197 mm H× 53 mm D | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Khối lượng | 650 g | 260 g |
Phân tích ưu nhược điểm
HIOKI DT4281
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, nhiều chức năng tiên tiến như True RMS, đo nhiệt độ, và giao tiếp USB.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn, kích thước và trọng lượng lớn hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Giá thành hợp lý, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, ít chức năng hơn.
Ứng dụng điển hình
HIOKI DT4281
Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và nhiều chức năng đo lường, như trong các phòng thí nghiệm hoặc nhà máy sản xuất.
KYORITSU 1009
Thích hợp cho các công việc kiểm tra hàng ngày, bảo trì thiết bị điện tử cơ bản, hoặc sử dụng trong giáo dục.





