So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | EXTECH EX355 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Điểm hiển thị | 6000 | Chỉ thị số |
| Độ chính xác DCV | ±0.5% | ±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V), ±1.0%rdg±4dgt (600V) |
| Dò NCV | Có | Không |
| Điện áp DC/AC | 0.01mV đến 600V | 400mV/4/40/400/600V |
| Dòng DC/AC | 0.1μA đến 10.00A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Điện trở | 0.1Ω đến 60.00MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Tụ điện | 1pF đến 60.00mF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | 0.001Hz đến 10MHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Duty cycle | 0.1 đến 99.9% | 0.1 - 99.9% (±2.5%±5dgt) |
| Nhiệt độ | -40 đến 1000°C | Không có |
| Kiểm tra diode | 3.2 V | 4V/0.4mA |
| Kích thước | 175x81x48.5mm | 155x75x33mm |
| Trọng lượng | 370 g | 260 g |
Phân tích ưu nhược điểm
EXTECH EX355
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng đo đa dạng, hỗ trợ dò NCV, đo nhiệt độ.
- Nhược điểm: Kích thước và trọng lượng lớn hơn, có thể không phù hợp cho các ứng dụng cần tính di động cao.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, dễ dàng mang theo, độ chính xác ổn định trong các dải đo thông dụng.
- Nhược điểm: Không hỗ trợ dò NCV, không đo nhiệt độ, dải đo tụ điện hạn chế.
Ứng dụng điển hình
EXTECH EX355
Phù hợp cho các kỹ sư cần đo lường đa dạng và độ chính xác cao trong các môi trường công nghiệp hoặc nghiên cứu. Khả năng đo nhiệt độ và dò NCV giúp tăng cường tính linh hoạt.
KYORITSU 1009
Thích hợp cho các kỹ thuật viên cần một thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng trong các ứng dụng điện tử cơ bản hoặc bảo trì thiết bị điện.





