Giới thiệu sản phẩm
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. BKPRECISION 388B và KYORITSU 1009 là hai mẫu đồng hồ vạn năng cầm tay được nhiều kỹ sư và nhà kỹ thuật tin dùng. Cả hai sản phẩm đều có khả năng đo đa dạng và độ chính xác cao, nhưng có những khác biệt quan trọng cần lưu ý.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | BKPRECISION 388B | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 400mv, 4V, 40V, 400V, 1000V/0.5% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 400mv, 4V, 40V, 400V, 750V/1.2% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 400mA, 4mA, 40mA, 400mA, 2A, 20A/1% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 400mA, 4mA, 40mA, 400mA, 2A, 20A/1.5% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở (Ω) | 400 Ω, 4 kΩ, 40 kΩ, 400 kΩ, 4 MΩ, 40 MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Dung lượng (C) | 4nF, 40nF, 400nF, 4µF, 40µF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số (F) | 4kHz, 40kHz, 400kHz, 4MHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Kiểm tra điốt | Có | 4V/0.4mA |
| Nguồn | Pin 9V | R6P (1.5V x 2) |
| Kích thước | 198 x 90 x 40mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Trọng lượng | 320g | 260g |
Phân tích ưu nhược điểm
BKPRECISION 388B
- Ưu điểm: Đo tần số cao, kiểm tra logic, độ chính xác cao trong đo DCV và DCA.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, trọng lượng nặng hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, đo dung lượng lớn hơn.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn trong một số phép đo ACV và ACA.
Ứng dụng điển hình
BKPRECISION 388B phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đo tần số cao và kiểm tra logic, lý tưởng cho các kỹ sư điện tử làm việc trong môi trường công nghiệp. KYORITSU 1009 thích hợp cho các kỹ thuật viên cần một thiết bị nhỏ gọn, dễ mang theo, phù hợp cho công việc bảo trì và sửa chữa tại hiện trường.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.



