Giới thiệu về Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106
Máy đo điện trở đất và điện trở suất KYORITSU 4106 là một thiết bị đo lường chuyên dụng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các kỹ sư và nhà thầu trong lĩnh vực điện. Sản phẩm này đến từ Nhật Bản, nổi tiếng với độ bền và độ chính xác cao.
Phân tích các thông số kỹ thuật chính
Khả năng đo điện trở đất
- Giải đo: 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ
- Độ phân giải: 0.001Ω/0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω/100Ω
- Độ chính xác: ±2%rdg±0.03Ω
Với khả năng đo từ 2Ω đến 200kΩ, KYORITSU 4106 phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ kiểm tra hệ thống tiếp địa đến đo điện trở suất đất.
Khả năng đo điện trở suất
- Giải đo: 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ
- Độ phân giải: 0.1Ω•m~1Ω•m
- Công thức tính toán: ρ=2×π×a×R
Độ chính xác trong đo điện trở suất giúp đảm bảo các phép đo đáng tin cậy, cần thiết cho việc đánh giá chất lượng đất và an toàn hệ thống điện.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Lưu trữ 800 dữ liệu, thuận tiện cho việc quản lý và phân tích.
- Kết nối USB giúp dễ dàng truyền dữ liệu sang máy tính.
- Màn hình LCD rõ nét, dễ dàng theo dõi kết quả đo.
Hạn chế
- Khối lượng 900g có thể gây khó khăn khi di chuyển liên tục.
- Yêu cầu 8 pin AA, có thể cần thay thế thường xuyên.
Ứng dụng thực tế
Máy đo KYORITSU 4106 được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, kiểm tra hệ thống tiếp địa và đánh giá điện trở suất đất. Đây là công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư điện trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của hệ thống điện.
So sánh và phân tích
So với các sản phẩm cùng loại, KYORITSU 4106 nổi bật với độ chính xác và khả năng lưu trữ dữ liệu lớn. Tuy nhiên, cần cân nhắc về khối lượng và yêu cầu pin khi sử dụng trong các dự án di động.





