Leadfluid BT100F 智能点胶蠕动泵 (0.0002-82mL/min, 1CH)

Flow range: 0.0002-82 mL/min

Speed range: 0.1-150 rpm

Speed resolution: 0.1 rpm

Speed accuracy: 0.2%

Power supply: AC 100-240V, 50Hz/60Hz

Power consumption: <40W

External logic level control signal: 5V, 12V (standard), 24V (optional)

External analog control signal: 0-5V (standard), 0-10v, 4-20mA (optional)

Communication interface: MODBUS RS485

Operating condition: Temperature 0-40°C; Relative humidity <80%

IP grade: IP31

Dimensions (L x W x H): 226 x 150 x 238 mm (8.90 x 5.91 x 9.37 inch)

Weight: 4.8 kg ( 10.6 lbs)

Details

Đầu bơm và đường ống phù hợp BT100F, Thông số lưu lượng

Loại ổĐầu bơmChKích thước ống (mm)Tốc độ dòng chảy trên mỗi kênh (mL / phút)
BT100F

 

DG6-1 (6 xe đẩy)1Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0002-49
DG10-1 (10 xe đẩy)1Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0001-41
DG6-2 (6 xe đẩy)2Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0002-49
DG10-2 (10 xe đẩy)2Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0001-41
DG6-4 (6 xe đẩy)4Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0002-49
DG10-4 (10 xe đẩy)4Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0001-41
DT10-18113 # 14 #, Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0002-82
DT10-28213 # 14 #, Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0002-82
DT10-48413 # 14 #, Tường: 0,8 ~ 1, ID: ≤3,170.0002-82
YZ15113# 14# 16# 19# 25# 17#18#0.006-570
YZ25115# 24#0.16-420
2 x YZ15213# 14# 16# 19# 25# 17#18#0.006-570
2 x YZ25215# 24#0.16-420
YT15113# 14# 16# 19# 25# 17# 18#0.006-570
YT25115# 24# 35# 36#0.17-720
2 x YT15213# 14# 16# 19# 25# 17# 18#0.006-570
2 x YT25215# 24# 35# 36#0.17-720
DT15-14116# 19# 25# 17#0.07-560
DT15-24216# 19# 25# 17#0.07-560
DT15-44416# 19# 25#0.07-330

Thông số lưu lượng trên thu được bằng cách sử dụng ống silicone để truyền nước tinh khiết dưới nhiệt độ và áp suất bình thường, trên thực tế nó được tác động bởi các yếu tố cụ thể như áp suất, môi chất, v.v. Trên đây chỉ mang tính chất tham khảo.

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化